| Nam Định Điện toán Max 3D Pro Power 6/55 | Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi | TP Hồ Chí Minh Bình Phước Hậu Giang Long An |
|---|
XSMN - Kết quả xổ số Miền NamXSMN / XSMN Thứ 7 / XSMN 28/02/2026 |
||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Bình Phước | Hậu Giang | Long An | TP Hồ Chí Minh | ||||||||||||||||||||||||||||||
| G8 |
17
|
91
|
39
|
56
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G7 |
217
|
208
|
905
|
507
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G6 |
2651
2743
5179
|
5607
4750
0723
|
6704
9026
7216
|
7387
2639
0877
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G5 |
7389
|
6348
|
8943
|
8571
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G4 |
99964
18921
44927
08058
42299
35546
24633
|
96533
45074
41081
65803
13848
38168
53068
|
34199
09359
49190
79656
44686
30043
76337
|
79781
46624
36158
70135
24737
99205
32465
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G3 |
87748
89320
|
01049
30680
|
14035
38071
|
23705
32087
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G2 |
37763
|
87415
|
20432
|
65724
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G1 |
24593
|
47323
|
90537
|
90054
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| DB |
681039
|
850371
|
782506
|
735820
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Nam / Lô XSMN Thứ 7 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | Long An | TP Hồ Chí Minh | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 0 | 03, 07, 08 | 04, 05, 06 | 05(2), 07 | |||||||||||||||||||||||||||||||
| 1 | 17(2) | 15 | 16 | |||||||||||||||||||||||||||||||
| 2 | 20, 21, 27 | 23(2) | 26 | 20, 24(2) | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 3 | 33, 39 | 33 | 32, 35, 37(2), 39 | 35, 37, 39 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 4 | 43, 46, 48 | 48(2), 49 | 43(2) | |||||||||||||||||||||||||||||||
| 5 | 51, 58 | 50 | 56, 59 | 54, 56, 58 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 6 | 63, 64 | 68(2) | 65 | |||||||||||||||||||||||||||||||
| 7 | 79 | 71, 74 | 71 | 71, 77 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 8 | 89 | 80, 81 | 86 | 81, 87(2) | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 9 | 93, 99 | 91 | 90, 99 | |||||||||||||||||||||||||||||||
XSMN - Kết quả xổ số Miền NamXSMN / XSMN Thứ 7 / XSMN 21/02/2026 |
||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Bình Phước | Hậu Giang | Long An | TP Hồ Chí Minh | ||||||||||||||||||||||||||||||
| G8 |
73
|
17
|
22
|
36
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G7 |
871
|
138
|
087
|
381
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G6 |
8590
4349
0784
|
2544
9499
0988
|
5861
6620
6579
|
2743
6054
3066
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G5 |
9906
|
3724
|
1497
|
4359
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G4 |
26804
48616
02080
30295
94232
35515
83263
|
43336
53606
91753
45369
76146
83337
67959
|
83033
25856
97466
67395
15445
43660
54172
|
20532
33437
28211
60872
35718
19771
85832
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G3 |
22841
36257
|
10335
53906
|
70522
69863
|
69747
92806
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G2 |
82429
|
15722
|
85053
|
36066
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G1 |
29658
|
22320
|
05476
|
30038
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| DB |
838763
|
192482
|
387418
|
510389
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Nam / Lô XSMN Thứ 7 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | Long An | TP Hồ Chí Minh | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 0 | 04, 06 | 06(2) | 06 | |||||||||||||||||||||||||||||||
| 1 | 15, 16 | 17 | 18 | 11, 18 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 2 | 29 | 20, 22, 24 | 20, 22(2) | |||||||||||||||||||||||||||||||
| 3 | 32 | 35, 36, 37, 38 | 33 | 32(2), 36, 37, 38 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 4 | 41, 49 | 44, 46 | 45 | 43, 47 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 5 | 57, 58 | 53, 59 | 53, 56 | 54, 59 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 6 | 63(2) | 69 | 60, 61, 63, 66 | 66(2) | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 7 | 71, 73 | 72, 76, 79 | 71, 72 | |||||||||||||||||||||||||||||||
| 8 | 80, 84 | 82, 88 | 87 | 81, 89 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 9 | 90, 95 | 99 | 95, 97 | |||||||||||||||||||||||||||||||
Xổ số miền Bắc (hay còn gọi là xổ số Thủ đô) có lịch mở thưởng vào tất cả các ngày trong tuần, thời gian mở thưởng là 18h00 và kết thúc vào lúc 18h30 hàng ngày trên kênh VTC9 (riêng dịp Tết Nguyên Đán tạm ngừng mở thưởng 4 ngày từ 30 Tết đến mùng 3 Tết)
Xổ số miền Trung gồm 14 tỉnh khác nhau. Thời gian mở thưởng là 17h15 hàng ngày, riêng xổ số Khánh Hòa mở thưởng vào chủ nhật và thứ 4, xổ số Đà Nẵng mở vào thứ 4 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở một lần một tuần.
Xổ số miền Nam gồm 21 tỉnh khác nhau có thời gian mở thưởng là 16h10 hàng ngày, riêng xổ số TP. Hồ Chí Minh mở thưởng vào thứ 2 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở với tần suất một lần một tuần.
Kết quả xổ số được cập nhật hàng ngày và hoàn toàn miễn phí trên trang soicauvip24h.net